
Nacho Castillo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 86% | 27% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/118 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/33 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 1/4 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 2/8 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Ourense CF | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Ponferradina | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Teruel | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Mirandés B | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Alaves B | CD Mirandés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club San Ignacio | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |