
Nacho là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Badajoz.
Tiểu sử Nacho
Nacho, 33 tuổi, là tiền đạo của CD Badajoz và mang quốc tịch Spain. Anh cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân tại Spanish Segunda División RFEF với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 22/08/2026 với điểm đến là CD Badajoz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/03/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Free player | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | FC Cartagena | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2025 | Racing de Ferrol | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Real Union | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Marbella | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Numancia | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SD Almazán | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Numancia U19 | SD Almazán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UD Logroñés U19 | CD Numancia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh41
- Thể lực33