
Naby Youssouf Oulare
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Naby Youssouf Oulare là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Tiểu sử Naby Youssouf Oulare
Naby Youssouf Oulare là hậu vệ người Guinea, hiện khoác áo Belediye Vanspor và 24 tuổi. Sinh ngày 06/08/2002, Naby Youssouf Oulare cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Naby Youssouf Oulare ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện ở mức 750 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 08/09/2025, cầu thủ chuyển đến Belediye Vanspor từ Boluspor theo diện hết hạn mượn, với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/606 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/73 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/91 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/88 | 1 | 8/12 | — | 7,12 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/71 | 0 | 7/12 | — | 6,81 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 6/16 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 0 | 2/8 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 4/5 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 9/15 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 0 | 4/7 | V | 6,70 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/84 | 0 | 2/4 | — | 5,83 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 1 | 4/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/10/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/01/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Boluspor | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Boluspor U19 | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2021 | Santoba FC | Boluspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực52