
Naby Sarr
Hậu vệSEN
33Tuổi
198Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Naby Sarr là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 6/7 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 650 nghìn € |
| 29/09/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/10/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/05/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Markhiya | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Reading | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Huddersfield Town | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Charlton Athletic | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Red Star FC 93 | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Charlton Athletic | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | Sporting CP | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 25/07/2014 | Lyon | Sporting CP | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Paris Saint Germain Youth | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực54