Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabil Touaizi

AlvercaTiền đạoMAR
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nabil Touaizi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Alverca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—442910004177%50%106,04
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/100 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nabil Touaizi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 4-1dự bị00000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraH 1-121000005/822/2—6,11
23/08/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 1-3900010034/4312/7—5,76
15/08/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADH 2-2900031116/2024/6—6,36
10/08/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-2900000122/2924/9V5,95
17/05/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoB 0-1890020027/3611/5V6,22
11/05/2026Primeira Ligavs EstorilH 1-1900110126/3412/4—7,01
03/05/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-1900021026/3402/7—6,10
25/04/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-1900100215/2102/4—7,30
18/04/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-1900022023/3302/8—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202019100 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
12/12/202423200 nghìn €
23/06/202524200 nghìn €
29/09/202524500 nghìn €
17/12/202524500 nghìn €
27/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com