
Nabil Khali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KACM Marrakech.
Tiểu sử Nabil Khali
Nabil Khali là hậu vệ người France, hiện khoác áo KACM Marrakech, sinh ngày 05/04/1998 và ở tuổi 28. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở The Botola Pro mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận là 3 trận với 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Lần chuyển đến KACM Marrakech từ Wydad Casablanca được ghi nhận vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Wydad Casablanca | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Milsami | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Free player | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tabor Sezana | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | Saint-Nazaire AF | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avoine | Saint-Nazaire AF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Saint-Nazaire AF | Avoine | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Free player | Saint-Nazaire AF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |