
Nabil Ghilas
Tiền đạoALG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nabil Ghilas là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/03/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 3,7 triệu € |
| 19/02/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/10/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/07/2020 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Free player | Berre SpC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Free player | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2020 | Vitoria Setubal | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2019 | Free player | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Goztepe | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2017 | Gaziantepspor (1969-2020) | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FC Porto | Gaziantepspor (1969-2020) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Levante | FC Porto | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | FC Porto | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cordoba | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | FC Porto | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | Moreirense | FC Porto | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2011 | Vizela | Moreirense | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | Moreirense | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SO Cassis Carnoux | Moreirense | Chuyển nhượng | — |