Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabil Dirar

40Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nabil Dirar là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Santa Lucia FC Reserves.

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 100 nghìn €2006: 200 nghìn €2007: 350 nghìn €2007: 700 nghìn €2008: 1,0 triệu €2008: 1,2 triệu €2008: 2,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 3,5 triệu €2010: 3,2 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20062025
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/200620100 nghìn €
30/10/200620200 nghìn €
21/02/200720350 nghìn €
25/10/200721700 nghìn €
07/04/2008221,0 triệu €
14/07/2008221,2 triệu €
01/12/2008222,0 triệu €
28/05/2009233,0 triệu €
06/12/2009233,5 triệu €
27/07/2010243,2 triệu €
27/12/2010243,0 triệu €
13/04/2011252,5 triệu €
28/06/2011253,0 triệu €
04/01/2012253,5 triệu €
01/02/2012255,0 triệu €
30/05/2012265,0 triệu €
03/01/2013265,0 triệu €
28/05/2013275,0 triệu €
13/01/2014273,0 triệu €
06/08/2014282,2 triệu €
13/01/2015282,0 triệu €
05/06/2015292,0 triệu €
03/02/2016292,5 triệu €
12/07/2016302,5 triệu €
15/01/2017302,0 triệu €
31/05/2017312,0 triệu €
05/10/2017312,5 triệu €
11/02/2018312,0 triệu €
28/05/2018322,0 triệu €
10/10/2018321,2 triệu €
03/01/201932500 nghìn €
26/03/201933800 nghìn €
03/06/201933800 nghìn €
03/10/2019331,0 triệu €
02/01/2020331,0 triệu €
07/04/202034800 nghìn €
03/08/202034600 nghìn €
11/10/202034500 nghìn €
22/12/202034200 nghìn €
06/06/202135150 nghìn €
11/10/202135100 nghìn €
03/01/202235100 nghìn €
10/11/20223675 nghìn €
30/06/202337—
16/01/20243725 nghìn €
20/06/20243810 nghìn €
16/10/20243850 nghìn €
16/12/20243850 nghìn €
22/05/20253950 nghìn €
28/09/202539—

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Free playerSanta Lucia FC ReservesChuyển nhượng—
30/06/2025FK Rinija GostivarFree playerTrở lại—
31/07/2024FC Schifflange 95FK Rinija GostivarChuyển nhượng—
08/01/2024Free playerFC Schifflange 95Chuyển nhượng—
18/05/2023USM US MohammediaIshöj IFChuyển nhượng—
07/09/2022KasimpasaUSM US MohammediaChuyển nhượng—
01/09/2021FenerbahceKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2021Club BruggeFenerbahceCho mượn—
29/01/2021FenerbahceClub BruggeChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
30/06/2017AS MonacoFenerbahceHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/01/2012Club BruggeAS MonacoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2008KVC WesterloClub BruggeHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2006Diegem SportKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2004Union Saint-Gilloise U19Diegem SportChuyển nhượng—
30/06/2002RWD Molenbeek U19Union Saint-Gilloise U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com