
Nabil Dirar là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Santa Lucia FC Reserves.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2006 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/10/2006 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2007 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/10/2007 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2008 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2008 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2008 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2009 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2009 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/07/2010 | 24 | 3,2 triệu € |
| 27/12/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/04/2011 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2012 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2013 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 30 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2018 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/03/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/10/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 34 | 600 nghìn € |
| 11/10/2020 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 36 | 75 nghìn € |
| 30/06/2023 | 37 | — |
| 16/01/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 16/10/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Free player | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Rinija Gostivar | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | FC Schifflange 95 | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Free player | FC Schifflange 95 | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2023 | USM US Mohammedia | Ishöj IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Kasimpasa | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Fenerbahce | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Brugge | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Fenerbahce | Club Brugge | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2017 | AS Monaco | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/01/2012 | Club Brugge | AS Monaco | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2008 | KVC Westerlo | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2006 | Diegem Sport | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Union Saint-Gilloise U19 | Diegem Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | RWD Molenbeek U19 | Union Saint-Gilloise U19 | Chuyển nhượng | — |