Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nabi Kibunguchy

Indy ElevenHậu vệKEN
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nabi Kibunguchy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—13108890004179%59%306,47

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/340 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/44 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
22
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/98 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nabi Kibunguchy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-4900000049/5312/4—5,93
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-390000017/1204/7V6,60
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-1900000013/1712/4—6,13
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1900000119/2515/9—6,32
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-2900000025/36510/22—6,56
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1900010136/4749/14V6,48
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0900000044/4724/6—7,10
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2900010016/2224/7—6,30
16/08/2026USL Championship@ Sporting JaxT 1-0600000115/1913/5—7,20
10/08/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-116000014/715/7V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20212350 nghìn €
31/03/20222450 nghìn €
17/08/20222475 nghìn €
07/11/20222475 nghìn €
17/12/202325—
06/10/20252750 nghìn €
15/12/20252775 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Hougang United FCIndy ElevenChuyển nhượng—
30/08/2025Sarasota ParadiseHougang United FCChuyển nhượng—
28/02/2025Free playerSarasota ParadiseChuyển nhượng—
31/12/2024Orlando City U23Free playerTrở lại—
20/03/2023Free playerOrlando City U23Chuyển nhượng—
31/12/2022Minnesota United FCFree playerTrở lại—
29/11/2021Sacramento Republic FCMinnesota United FCCho mượn—
26/05/2021Minnesota United FCSacramento Republic FCChuyển nhượng—
20/01/2021University of California DavisMinnesota United FCChuyển nhượng—
31/07/2020San Francisco GlensUniversity of California DavisCho mượn—
30/04/2020University of California DavisSan Francisco GlensChuyển nhượng—
31/07/2019San Francisco GlensUniversity of California DavisCho mượn—
30/04/2019University of California DavisSan Francisco GlensChuyển nhượng—
31/07/2016Sacramento Republic FC AcademyUniversity of California DavisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com