Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ion Nicolaescu

Hapoel Ramat GanTiền đạoMDA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ion Nicolaescu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Tiểu sử Ion Nicolaescu

Ion Nicolaescu là tiền đạo thi đấu cho Hapoel Ramat Gan, mang quốc tịch Moldova và 28 tuổi, sinh ngày 07/09/1998. Chiều cao 184 cm, cầu thủ thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất, ngày 30/06/2025, là việc hết hạn mượn từ SC Heerenveen sang Maccabi Tel Aviv.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ion Nicolaescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs LyonB 0-633000017/800/1—6,42
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IsraelB 1-466102109/1116/9—7,82
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 0-2750010010/1505/7—6,24
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Aston VillaB 0-212000002/311/1—6,75
03/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-3dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-11900010018/2314/10—6,30
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-12200000—0——6,70
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Dynamo KyivT 3-12300000—0——6,40
15/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Hamrun SpartansT 3-14600000—0——6,90
06/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Hamrun SpartansT 2-16400000—0—V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20171950 nghìn €
03/12/20182050 nghìn €
24/07/20192050 nghìn €
08/12/20192150 nghìn €
02/07/202021250 nghìn €
27/12/202022300 nghìn €
25/06/202122300 nghìn €
25/12/202123300 nghìn €
03/06/202223350 nghìn €
19/12/202224600 nghìn €
28/05/2023241,0 triệu €
14/12/2023251,0 triệu €
30/05/2024251,0 triệu €
13/10/2024261,5 triệu €
16/12/2024261,5 triệu €
27/05/2025261,5 triệu €
21/12/2025271,0 triệu €
10/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SC HeerenveenMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
06/08/2023Beitar JerusalemSC HeerenveenHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
22/09/2022Dunajska StredaBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
29/06/2022Maccabi Petah Tikva FCDunajska StredaCho mượn—
06/01/2022Dunajska StredaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
15/09/2020Shakhtyor SoligorskDunajska StredaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/09/2020FK VitebskShakhtyor SoligorskCho mượn—
20/01/2020Shakhtyor SoligorskFK VitebskChuyển nhượng—
11/08/2018Zimbru ChisinauShakhtyor SoligorskHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2017Zimbru Chisinau U19Zimbru ChisinauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh22
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com