Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Salamon

Hậu vệPOL
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bartosz Salamon là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Salamon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Racing GenkB 1-5dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs BreidablikT 7-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 2,8 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/200918100 nghìn €
23/09/200918300 nghìn €
27/06/201019300 nghìn €
27/12/201019175 nghìn €
23/06/201120200 nghìn €
31/12/201120800 nghìn €
25/05/2012212,5 triệu €
22/12/2012212,8 triệu €
13/02/2013213,5 triệu €
18/06/2013223,0 triệu €
06/01/2014222,5 triệu €
30/06/2014231,8 triệu €
09/02/2015231,5 triệu €
28/06/2015241,5 triệu €
27/12/2015241,5 triệu €
31/05/2016252,2 triệu €
14/07/2016252,2 triệu €
01/01/2017252,0 triệu €
07/06/2017261,6 triệu €
28/12/2017261,8 triệu €
06/06/2018271,4 triệu €
11/10/2018271,0 triệu €
19/12/201827800 nghìn €
05/06/201928800 nghìn €
11/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
24/08/202029400 nghìn €
14/01/202129400 nghìn €
20/05/202130650 nghìn €
14/10/202130800 nghìn €
30/12/2021301,0 triệu €
06/04/2022301,2 triệu €
13/06/2022311,5 triệu €
28/09/2022311,2 triệu €
15/11/202231800 nghìn €
08/06/202332600 nghìn €
05/10/202332400 nghìn €
28/12/202332400 nghìn €
27/03/202432500 nghìn €
06/06/202433500 nghìn €
19/09/202433400 nghìn €
08/12/202433400 nghìn €
05/06/202534300 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
03/06/202635150 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026CarrareseFree playerTrở lại—
25/08/2025Lech PoznanCarrareseChuyển nhượng—
08/01/2021SpalLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2019FrosinoneSpalCho mượn—
08/08/2018SpalFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2018CagliariSpalHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018SpalCagliariCho mượn 0.101M €—
18/08/2017CagliariSpalChuyển nhượng—
30/08/2015SampdoriaCagliariHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2015PescaraSampdoriaCho mượn—
31/08/2014SampdoriaPescaraChuyển nhượng—
10/07/2013AC MilanSampdoriaHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
30/01/2013Brescia(1911-2026)AC MilanHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2011FoggiaBrescia(1911-2026)Cho mượn—
30/06/2010Brescia(1911-2026)FoggiaChuyển nhượng—
30/06/2008Brescia PrimaveraBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2006Lech Poznan YouthBrescia PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com