
Bartosz Salamon
Hậu vệPOL
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Bartosz Salamon là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/09/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/05/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2012 | 21 | 2,8 triệu € |
| 13/02/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Carrarese | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Lech Poznan | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Spal | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Frosinone | Spal | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Spal | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cagliari | Spal | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Spal | Cagliari | Cho mượn 0.101M € | — |
| 18/08/2017 | Cagliari | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Sampdoria | Cagliari | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Pescara | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Sampdoria | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | AC Milan | Sampdoria | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 30/01/2013 | Brescia(1911-2026) | AC Milan | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2011 | Foggia | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Brescia(1911-2026) | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Brescia Primavera | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Lech Poznan Youth | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực54