
N. Noordam là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 3 | 13 | 5 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/405 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 3 | 7/8 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/54 | 2 | 6/7 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/40 | 2 | 3/7 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/74 | 2 | 4/7 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 34/39 | 0 | — | — | 5,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 4/11 | V | 6,43 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 33/43 | 4 | 4/8 | — | 7,70 |