
N. Monzango là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ASK Bravo Publikum | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Free player | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villefranche | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2024 | Cholet | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Pau FC | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Amiens | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Caykur Rizespor | Amiens | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Amiens | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực49