
N. Mai là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo VfB Oldenburg.
Tiểu sử N. Mai
N. Mai là hậu vệ mang quốc tịch Germany, 26 tuổi, hiện khoác áo VfB Oldenburg. Anh cao 182 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại German Regionalliga với tổng 343 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 343 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 343 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.