
N. Hirschberger là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Wattenscheid 09.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 742 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Bocholt FC | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wuppertaler SV Borussia | Bocholt FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Bocholt FC | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dusseldorf II | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VFB Homberg | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Free player | VFB Homberg | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2019 | Wattenscheid 09 | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2019 | Rot-Weiss Essen | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rot-Weiss Essen U19 | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | VfL Bochum U19 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rot-Weiss Essen(Youth) | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Schalke 04 Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |