Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Henry

Monagas SCHậu vệARG
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

N. Henry là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Monagas SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.161Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—13131.16100110080%50%206,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/521 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
33/92 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/72 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 3-3900110139/5022/4—6,20
12/10/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-1900000036/4201/5—6,10
20/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-1900000142/5211/2—6,80
17/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 1-0900000028/3702/3—6,90
14/09/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCT 1-0900000026/3103/7—7,10
07/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-1900030038/4214/6—7,50
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 3-1900020327/3625/11—7,50
31/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosB 1-3900000051/6211/2—5,55
23/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 0-0900010030/3525/7—7,12
17/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 2-3810010014/1922/4V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20212325 nghìn €
04/07/20222375 nghìn €
15/12/202224100 nghìn €
16/07/202324150 nghìn €
03/12/202325150 nghìn €
25/06/202425175 nghìn €
28/11/202426175 nghìn €
18/06/202526275 nghìn €
04/12/202527400 nghìn €
14/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Tristan SuarezMonagas SCChuyển nhượng—
12/01/2026Monagas SCTristan SuarezChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo MoronMonagas SCChuyển nhượng—
31/12/2022FlandriaDeportivo MoronChuyển nhượng—
28/08/2020Douglas HaigFlandriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com