Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Fernandes

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

N. Fernandes là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
15Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—22180150456%—006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/41 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 1-29080010/220——6,83
10/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 2-39070013/190——7,00
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 1-29010427/4002/3V7,50
17/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-09060020/320——7,64
08/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-29000020/260——5,76
02/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-09010016/280——6,53
26/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 2-29031013/1900/1—6,19
17/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCB 0-19051023/280——7,94
10/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 3-09070012/260——8,39
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-09060022/290——8,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20212225 nghìn €
29/05/20212225 nghìn €
26/05/20222325 nghìn €
23/01/20232425 nghìn €
16/05/20232450 nghìn €
27/12/20232575 nghìn €
15/05/20242575 nghìn €
12/12/20242675 nghìn €
29/05/20252675 nghìn €
16/12/20252775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026Kerala Blasters FCSporting Club DelhiChuyển nhượng—
26/06/2024Aizawl FCKerala Blasters FCChuyển nhượng—
03/09/2023Churchill BrothersAizawl FCHết hạn mượn—
29/11/2020Salgaocar FCChurchill BrothersChuyển nhượng—
30/06/2019Free playerSalgaocar FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com