
N. Embaye là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 454 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 52% | 2 | 0 | 4,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 4,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/124 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 5 | 9/10 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Nam Phi South Africa | B 0-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/5 | — | 5,53 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Kenya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 6/9 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 3/8 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 1/3 | V | 6,24 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/2 | — | 6,65 |