
N. Dlamini
Tiền đạo
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
N. Dlamini là tiền đạo 32 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Dlamini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 7/10 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 3 | 6/13 | V | 6,43 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 3 | 6/9 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/62 | 4 | 9/14 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 54/58 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/9 | — | 6,15 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 4/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ43
Kỹ thuật42
Tư duy44
Sức mạnh59
Thể lực47