Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Çağlar

33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

N. Çağlar là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Turk Metal Kirikkale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4325720200——20—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—102000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2018: —2019: 25 nghìn €2020: —2023: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —20162023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201623200 nghìn €
03/07/201825—
29/12/20192625 nghìn €
05/01/202026—
04/01/20232975 nghìn €
25/06/202329175 nghìn €
18/10/202330—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Mazidagi Fosfat SporBigasporChuyển nhượng—
04/01/2026Corlu Spor 1947Mazidagi Fosfat SporChuyển nhượng—
24/07/2025Turk Metal KirikkaleCorlu Spor 1947Chuyển nhượng—
25/08/2024Batman PetrolsporTurk Metal KirikkaleChuyển nhượng—
20/07/2023Nazilli BelediyesporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
17/07/2022Yeni Mersin İdman Yurdu AŞNazilli BelediyesporChuyển nhượng—
12/01/2022DiyarbakirsporYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
19/08/2021SomasporDiyarbakirsporChuyển nhượng—
05/01/20201922 KonyasporSomasporChuyển nhượng—
22/08/2019Usakspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
10/08/2017FethiyesporUsaksporChuyển nhượng—
14/08/2016Beykoz Ishakli SporFethiyesporChuyển nhượng—
29/06/2014Elazig Belediyespor (1989-2014)Beykoz Ishakli SporCho mượn—
28/08/2013Beykoz Ishakli SporElazig Belediyespor (1989-2014)Chuyển nhượng—
29/07/2013Kirikhanspor (1938-2022)Beykoz Ishakli SporChuyển nhượng—
30/06/2012Kirikhanspor Jugend (1938-2022)Kirikhanspor (1938-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com