Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Brandt

FC Schoningen08Tiền vệ
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

N. Brandt là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo FC Schoningen08.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9874010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111950 nghìn €
14/10/20111975 nghìn €
02/02/201220100 nghìn €
13/01/201321100 nghìn €
31/07/201422125 nghìn €
30/06/201523125 nghìn €
28/10/201523200 nghìn €
07/02/201624250 nghìn €
13/07/201624250 nghìn €
09/02/201725250 nghìn €
13/06/201725200 nghìn €
13/02/201826150 nghìn €
06/09/201826125 nghìn €
07/04/201927150 nghìn €
01/12/201928125 nghìn €
28/06/202028100 nghìn €
29/12/20202975 nghìn €
22/06/20212975 nghìn €
13/12/20213075 nghìn €
25/03/202230100 nghìn €
16/06/202230100 nghìn €
18/12/202231100 nghìn €
18/06/202331100 nghìn €
29/12/202332125 nghìn €
16/06/202432125 nghìn €
16/12/202433100 nghìn €
22/06/20253375 nghìn €
16/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026BFC PreussenFC Schoningen08Chuyển nhượng—
30/06/2025Greifswalder FCBFC PreussenChuyển nhượng—
30/06/2023Berliner FC DynamoGreifswalder FCChuyển nhượng—
14/05/2021Free playerBerliner FC DynamoChuyển nhượng—
30/06/2020FC Lokomotive LeipzigFree playerTrở lại—
30/01/2020Berliner AK 07FC Lokomotive LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2019Berliner FC DynamoBerliner AK 07Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Viktoria 1889 BerlinBerliner FC DynamoChuyển nhượng—
06/09/2017Free playerFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/20171. FC MagdeburgFree playerTrở lại—
07/07/2014Hallescher FC1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2013Berliner AK 07Hallescher FCChuyển nhượng—
31/12/2010Reinickendorfer FuchseBerliner AK 07Chuyển nhượng—
30/06/2010Hertha Zehlendorf U19Reinickendorfer FuchseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com