
N. Brandt là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo FC Schoningen08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 740 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/10/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/02/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/09/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/03/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | BFC Preussen | FC Schoningen08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Greifswalder FC | BFC Preussen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Berliner FC Dynamo | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2021 | Free player | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Lokomotive Leipzig | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Berliner AK 07 | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Berliner FC Dynamo | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Viktoria 1889 Berlin | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Free player | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1. FC Magdeburg | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2014 | Hallescher FC | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Berliner AK 07 | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Reinickendorfer Fuchse | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hertha Zehlendorf U19 | Reinickendorfer Fuchse | Chuyển nhượng | — |