Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Barrientos

All BoysTiền vệARG
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

N. Barrientos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—13547310100——004,58

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 4,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Barrientos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacional@ Los AndesH 1-18900000—0——6,65
13/10/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaH 0-011000000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-27100000—0——5,60
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 0-09000000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelH 1-18900000—0——6,25
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoB 0-19000000—0——6,25
06/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-02200000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverH 0-09000000—0———
25/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-18200000—0——6,75
18/08/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 1-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20212650 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €
04/07/202227300 nghìn €
15/12/202227500 nghìn €
03/07/202328325 nghìn €
18/12/202328200 nghìn €
11/06/202429175 nghìn €
22/12/202429225 nghìn €
12/05/202530225 nghìn €
01/12/202530150 nghìn €
14/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Deportivo MadrynAll BoysChuyển nhượng—
31/12/2025Sportivo AmelianoDeportivo MadrynChuyển nhượng—
10/07/2025Club GuaraníSportivo AmelianoChuyển nhượng—
02/07/2024Instituto de CórdobaClub GuaraníChuyển nhượng—
31/12/2022All BoysInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
31/12/2021Club Atletico GuemesAll BoysChuyển nhượng—
01/02/2021Tristan SuarezClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
30/06/2015CSD Tristan Suarez U20Tristan SuarezChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com