N.Agorreca là hậu vệ 36 tuổi, hiện khoác áo Villa Dalmine.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
87Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,07Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 33 | 33 | 87 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 11 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2020 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 10 nghìn € |
| 17/03/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Sacachispas FC | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | Club Cipolletti | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Deportivo Maipu | Club Cipolletti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Deportivo Maipu | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Maipu | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Ituzaingó | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA San Miguel | CA Ituzaingó | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tristan Suarez | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Flandria | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Rivadavia de Lincoln | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | San Martin Mendoza | Club Rivadavia de Lincoln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Quilmes | San Martin Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Ferrol Carril Oeste | Quilmes | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Quilmes | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Quilmes U20 | Quilmes | Chuyển nhượng | — |