Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myron Boadu

WatfordTiền đạoNED
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Myron Boadu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—421720005176%55%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/39 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myron Boadu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-0660030114/1916/9V6,46
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-5560011112/1502/4—6,46
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-430000002/201/2—6,57
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-120001002/311/3—6,09
17/05/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 5-113000000/10——6,48
10/05/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesT 4-1400000—0——6,50
03/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-218101103/300/2—8,01
24/04/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 6-1900000—0——6,50
11/04/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 2-09001004/600/1—6,27
04/04/2026Eredivisievs FC UtrechtT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201716350 nghìn €
16/01/201817500 nghìn €
11/06/201817500 nghìn €
03/10/2018172,0 triệu €
27/12/2018172,0 triệu €
11/06/2019182,0 triệu €
18/09/2019187,5 triệu €
17/12/20191820,0 triệu €
07/04/20201918,0 triệu €
13/10/20201918,0 triệu €
05/01/20211915,0 triệu €
05/03/20212012,0 triệu €
18/05/20212014,0 triệu €
07/10/20212015,0 triệu €
15/12/20212015,0 triệu €
29/05/20222114,0 triệu €
18/09/20222112,0 triệu €
01/11/20222110,0 triệu €
26/03/2023228,0 triệu €
26/06/2023227,0 triệu €
17/12/2023226,0 triệu €
30/05/2024235,0 triệu €
19/12/2024235,0 triệu €
26/03/2025247,0 triệu €
04/06/2025247,0 triệu €
01/12/2025245,0 triệu €
27/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026PSV EindhovenWatfordChuyển nhượng—
29/08/2025AS MonacoPSV EindhovenHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2025VfL Bochum 1848AS MonacoCho mượn—
08/08/2024AS MonacoVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2024FC Twente EnschedeAS MonacoCho mượn—
31/01/2024AS MonacoFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
03/08/2021AZ AlkmaarAS MonacoHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2017AZ Alkmaar U19AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SC Buitenveldert YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh26
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com