
Myron Boadu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 55% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 6/9 | V | 6,46 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 8,01 |
| 24/04/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 6-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 16 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 17 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 18 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 18 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 18,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 05/03/2021 | 20 | 12,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 14,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | PSV Eindhoven | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | AS Monaco | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | VfL Bochum 1848 | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | AS Monaco | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Twente Enschede | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | AS Monaco | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | AZ Alkmaar | AS Monaco | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Buitenveldert Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh26
- Thể lực40