
Mylo van der Lans là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 500 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 54% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/348 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/37 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/6 | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/9 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89/95 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 4-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/85 | 3 | 3/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RKVV Westlandia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52