Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mylian Jimenez

ADO Den HaagTiền vệNED
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mylian Jimenez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—321540002083%52%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/77 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mylian Jimenez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3530000024/3033/4—5,91
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2680000220/2434/8V6,47
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-2330020020/2313/7—6,58
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-1730011663/6756/9—7,20
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 5-1140100217/2000/3—7,12
12/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 0-1900000251/6326/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221950 nghìn €
02/04/202320100 nghìn €
03/07/202320175 nghìn €
07/01/202420250 nghìn €
09/06/202421300 nghìn €
08/12/202421400 nghìn €
15/06/202522400 nghìn €
15/12/202522350 nghìn €
20/05/202623300 nghìn €
24/09/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025AalborgADO Den HaagChuyển nhượng—
01/07/2024PSV Eindhoven U21AalborgChuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2011VV Union YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com