Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myles Veldman

Valur ReykjavikHậu vệNED
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Myles Veldman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Valur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.614Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23181.58430114679%50%406,39
Icelandic Cup2026—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.584 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
516/650 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/63 (14%)
Chuyền dài chính xác
28/72 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
13
Phá bóng
56
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/150 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 57
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
277
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myles Veldman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 4-1901021014/1626/8—7,16
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 3-5270000114/1723/6—5,54
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarH 1-1900020139/4816/12V6,36
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-1901011033/4412/5—7,34
05/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 2-126000009/110——6,86
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 4-4450000013/2004/7—5,25
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-5900000323/2613/8—6,28
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 3-1900000030/3402/8—6,49
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 0-2900010114/1802/6—6,22
04/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 2-313101107/911/1—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20242025 nghìn €
09/06/20242025 nghìn €
09/06/202521—
28/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com