
Myles Peart-Harris là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 57% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 64% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/152 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/95 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | V | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/28 | 0 | 3/7 | V | 5,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/67 | 2 | 8/10 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oxford United | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Brentford | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Swansea City | Brentford | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Brentford | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Portsmouth | Brentford | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Brentford | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Forest Green Rovers | Brentford | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Brentford | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Chelsea U21 | Brentford | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực36