Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myles Hippolyte

AFC WimbledonTiền vệ
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Myles Hippolyte là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.311Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101087130014376%43%306,48
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332691109384%58%007,23
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221700003085%44%106,19
Cúp EFL2026-2027—10100000——006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/267 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/94 (43%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 40
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/119 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myles Hippolyte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 0-3900020028/4004/8—5,56
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-5900020026/3112/11—5,83
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-2900020020/2615/11—6,03
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BonaireT 3-2891042334/4001/2—7,80
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Kitts vàB 0-3900031240/4825/8—6,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaB 0-3900020326/3124/7—7,10
18/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 0-0900000326/3019/12—7,15
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 1-0901021019/2923/10V7,29
08/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 2-0891021113/1724/13—7,67
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 1-4900010320/2737/14—5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: —2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20141950 nghìn €
15/11/201521125 nghìn €
06/11/201621150 nghìn €
24/01/201823150 nghìn €
02/01/201924250 nghìn €
22/06/201924250 nghìn €
22/09/201924—
05/04/202328200 nghìn €
22/06/202328300 nghìn €
28/12/202329200 nghìn €
26/06/202429175 nghìn €
29/12/202430150 nghìn €
29/06/202530150 nghìn €
25/11/202531150 nghìn €
11/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com