Myles Gaffney là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo East Fife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
815Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 408 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | — | — | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,69 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,41 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clydebank FC | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Montrose | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clyde | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,03 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Annan Athletic FC | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | East Fife | Annan Athletic FC | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | Annan Athletic FC | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Cove Rangers | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Inverurie Loco Works | Cove Rangers | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Cove Rangers | Inverurie Loco Works | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Hamilton Academical | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Dalbeattie Star FC | Hamilton Academical | Cho mượn | — |
| 07/10/2022 | Hamilton Academical | Dalbeattie Star FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2022 | Tranent FC | Hamilton Academical | Cho mượn | — |
| 19/08/2022 | Hamilton Academical | Tranent FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamilton Academical FC U18 | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |