
Mykyta Turbayevskyi
Thủ mônUKR
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mykyta Turbayevskyi là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zorya | Free player | Trở lại | — |
| 28/09/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zagreb locomotive U19 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2018 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 147
- Chỉ số 225
- Chỉ số 444
- Chỉ số 353