
Mykyta Shevchenko
Thủ mônUKR
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mykyta Shevchenko là thủ môn 33 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.