
Mykyta Polyulyakh
Tiền vệUKR
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mykyta Polyulyakh là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/03/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/05/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Avangard Lozova | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | LNZ Cherkasy | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Veres | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | FK Avanhard Kramatorsk | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | FC Kolkheti Poti | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | VPK Agro Shevchenkivka | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Metalurg Donetsk II (- 2015) | VPK Agro Shevchenkivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Stal Alchevsk (-2014) | Metalurg Donetsk II (- 2015) | Cho mượn | — |
| 23/07/2014 | Metalurg Donetsk II (- 2015) | Stal Alchevsk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2011 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Metalurg Donetsk II (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |