
Mykyta Kravchenko
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Mykyta Kravchenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 142 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,55 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | FK Oleksandria | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 13/07/2024 | Dynamo Kyiv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Polissya Zhytomyr | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Dynamo Kyiv | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Dynamo Kyiv | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Dynamo Kyiv | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2019 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | FK Mariupol II | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Illichivec Mariupol U19 | FK Mariupol II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FK Mariupol U17 | Illichivec Mariupol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực40