Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykyta Kononov

SC PoltavaHậu vệUKR
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mykyta Kononov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—111194530000——20—
Ukrainian Cup2026-2027—116400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykyta Kononov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0500000—0——6,60
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-4dự bị00000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-1600000—0——6,60
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-49000000—0——5,90
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-39000000—0——6,30
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-29000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221950 nghìn €
05/09/202219100 nghìn €
05/12/202219200 nghìn €
20/06/202320200 nghìn €
09/09/202522250 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
01/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com