Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykyta Fedotov

26Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mykyta Fedotov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Tiểu sử Mykyta Fedotov

M. Fedotov là thủ môn 26 tuổi người Ukraine, hiện thi đấu cho FK Epitsentr Dunayivtsi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 745 phút thi đấu và điểm trung bình 4,91. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2026, từ FC Bukovyna chernivtsi sang FK Epitsentr Dunayivtsi; cầu thủ cao 196 cm, nặng 84 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—99745000——004,91
Cúp Ukraina2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 4,91

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Ukraina · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykyta Fedotov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 1-2dự bị000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-245000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-390000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-270000—0——6,00
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-390000—0——5,70
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-090000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-090000—0——6,80
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-090000—0——6,80
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-290000—0——6,00
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212125 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
17/12/202525100 nghìn €
01/06/202625100 nghìn €
20/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026FC Bukovyna chernivtsiFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
30/06/2025UCSA TarasivkaFC Bukovyna chernivtsiChuyển nhượng—
22/07/2023SD Ponferradina BUCSA TarasivkaChuyển nhượng—
25/08/2022—SD Ponferradina BChuyển nhượng—
31/12/2021MontijoFree playerTrở lại—
17/09/2020Mezinarodni Svaz MladezeMontijoChuyển nhượng—
17/02/2020Polissya ZhytomyrMezinarodni Svaz MladezeChuyển nhượng—
28/02/2019Energiya DniproPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
30/08/2018FC Poltava (-2018)Energiya DniproChuyển nhượng—
30/08/2017FC Shakhtar Donetsk U17FC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
31/08/2016DVUFK DniproFC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com