
Mykola Kuharevich
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mykola Kuharevich là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,45Bàn/90 phút
62Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 100% | 55% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/17 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/17 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật35
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực48