Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykola Kogut

Chornomorets OdesaTiền vệUKR
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mykola Kogut là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6644200000——105,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 5,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykola Kogut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-13700000—0—V5,85
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-24500000—0——6,10
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-09000000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-08700000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-29000000—0——6,50
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20192025 nghìn €
17/12/20192125 nghìn €
17/08/202021100 nghìn €
04/10/202022125 nghìn €
01/12/202022200 nghìn €
16/06/202122200 nghìn €
05/12/202123150 nghìn €
05/12/202224150 nghìn €
20/06/202324125 nghìn €
10/12/202325200 nghìn €
05/06/202425250 nghìn €
16/12/202426300 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
17/12/202527300 nghìn €
01/06/202627250 nghìn €
20/09/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com