Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykola Gayduchyk

Polissya ZhytomyrTiền đạoUKR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mykola Gayduchyk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9330200000——005,72
Ukrainian Cup2026-2027—103210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykola Gayduchyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-1900000—0——6,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-29000000—0——6,50
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-02700000—0——6,20
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-16600000—0——6,50
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-0300000—0——6,50
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2300000—0——6,30
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-12200000—0——6,50
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-16700000—0——6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-221101109/912/3—7,27
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-38001004/40——6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202121100 nghìn €
05/12/202121125 nghìn €
17/05/202222125 nghìn €
05/09/202222150 nghìn €
05/12/202222300 nghìn €
20/06/202323400 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
20/03/202525400 nghìn €
09/06/202525500 nghìn €
17/12/202525700 nghìn €
01/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VeresPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
30/12/2021FC UzhgorodVeresCho mượn—
16/08/2021VeresFC UzhgorodChuyển nhượng—
01/02/2021ODEK OrzhivVeresChuyển nhượng—
23/06/2020FC MalynskODEK OrzhivChuyển nhượng—
05/04/2018Veres Rivne IIFC MalynskChuyển nhượng—
20/07/2017Veres Rivne U19Veres Rivne IIChuyển nhượng—
09/04/2017NK Veres Rivne U17Veres Rivne U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com