Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykola Buzhyn

SC PoltavaHậu vệUKR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mykola Buzhyn là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Tiểu sử Mykola Buzhyn

Mykola Buzhyn là hậu vệ của SC Poltava, mang quốc tịch Ukraine và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 10 trận với tổng cộng 900 phút thi đấu. Ở các giải, cầu thủ có 9 trận tại Ukrainian First League và 1 trận tại Ukrainian Cup. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/01/2021, từ FC Trostyanets sang SC Poltava. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 300 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—10981300000——20—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykola Buzhyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-2700000—0——6,30
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-24500000—0——6,10
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-4dự bị00000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-11600000—0——6,60
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-49000000—0——5,70
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-31000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20222325 nghìn €
05/12/20222375 nghìn €
20/06/20232475 nghìn €
10/12/202324100 nghìn €
05/06/202425100 nghìn €
16/12/202425150 nghìn €
09/06/202526250 nghìn €
17/12/202526300 nghìn €
01/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2021FC TrostyanetsSC PoltavaChuyển nhượng—
26/06/2020FC Anker WismarFC TrostyanetsChuyển nhượng—
30/06/2019FC Nikopol (- 2022)FC Anker WismarChuyển nhượng—
30/06/2018Türkischer SV OldenburgFC Nikopol (- 2022)Chuyển nhượng—
31/03/2018Barsa Sumy U19Türkischer SV OldenburgChuyển nhượng—
02/06/2016—Barsa Sumy U19Chuyển nhượng—
31/03/2015Molod Poltava—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com