Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykhi Joyner

St. Louis City SCTiền vệUSA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mykhi Joyner là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Tiểu sử Mykhi Joyner

Mykhi Joyner là tiền vệ của St. Louis City SC, quốc tịch United States, 20 tuổi, sinh ngày 30/08/2006. Ở MLS mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với 182 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028. Ngày 31/12/2024, cầu thủ chuyển đến St. Louis City SC từ Saint Louis City B.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—621820003180%46%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/57 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykhi Joyner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-0dự bị00000—0———
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-3820011222/2849/14—6,22
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0dự bị00000—0———
21/09/2026MLS Next Provs Austin FC IIB 0-2900021324/2623/5—6,62
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-210000005/60——6,08
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026MLS@ San Jose EarthquakesT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202519150 nghìn €
10/12/202519250 nghìn €
01/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Saint Louis City BSt. Louis City SCChuyển nhượng—
06/02/2024St. Louis CITY SC AcademySaint Louis City BChuyển nhượng—
30/12/2023Saint Louis City BSt. Louis CITY SC AcademyCho mượn—
09/03/2023St. Louis CITY SC AcademySaint Louis City BChuyển nhượng—
31/12/2021St. Louis Scott Gallagher MissouriSt. Louis CITY SC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com