
Mykhaylo Shestakov
Tiền đạoUKR
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mykhaylo Shestakov là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/10/2020 | 30 | 75 nghìn € |
| 04/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Veres | SC Vilkhivtsi (Zakarpattya Oblast) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Nyva Vinnytsya | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Free player | Nyva Vinnytsya | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2017 | Balkany Zorya | Zhemchuzhyna Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Farma Odesa | Balkany Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2013 | Unknown | Real Farma Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2011 | Bastion Chornomorsk (- 2013) | SKAD-Yalpug Bolgrad (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Unknown | Bastion Chornomorsk (- 2013) | Chuyển nhượng | — |