
Muzapar Muhta
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Muzapar Muhta là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 5 | 530 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 70% | 46% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/147 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Muzapar Muhta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 3 | 5/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | V | 6,04 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |