
Muzaffer Kocaer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankarademirspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 675 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 625 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 575 nghìn € |
| 16/03/2022 | 20 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/08/2023 | 22 | — |
| 02/01/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/09/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Corlu Spor 1947 | Bursa Nilüfer FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Ankarademirspor | Corlu Spor 1947 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Kepez Belediyespor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Batman Petrolspor | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Altinordu | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2016 | AltinorduU17 | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSE Arabayatagi Spor Youth | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |