
Muthu Irulandi Mayakkannan
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Muthu Irulandi Mayakkannan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Northeast United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 6,08 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 1/4 | — | 5,64 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/5 | V | 6,49 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/5 | — | 5,91 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | Đ | 5,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/03/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực46