Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mutallep Iminqari

Chengdu RongchengTiền vệCHN
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mutallep Iminqari là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Tiểu sử Mutallep Iminqari

Mutallep Iminqari là tiền vệ quốc tịch China, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Chengdu Rongcheng. Cao 186 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Mutallep Iminqari có 8 trận tại Siêu hạng Trung Quốc với tổng 121 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 325 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 27/02/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—801210004177%52%006,53
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/93 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mutallep Iminqari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-19000003/644/5—6,55
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-15000001/100/1—6,39
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-114000005/700/2—6,74
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1450010031/3102/4—6,97
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-2450010025/3325/8—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221825 nghìn €
12/01/202318325 nghìn €
25/06/202319325 nghìn €
13/12/202319300 nghìn €
03/06/202420300 nghìn €
10/12/202420300 nghìn €
18/06/202521225 nghìn €
16/12/202521250 nghìn €
07/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com