
Mutair Al-Zahrani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Zulfi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 870 | 2 | 0 | 3 | 13 | 3 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 72% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/397 (75%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/53 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/113 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 38/53 | 2 | 8/11 | — | 8,90 |
| 28/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 7/10 | — | 7,40 |
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/48 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 40/49 | 2 | 9/11 | — | 9,50 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 7/14 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 14/25 | 2 | 9/14 | — | 7,30 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 3 | 9/12 | — | 7,10 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 1 | 8/16 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh41
- Thể lực41