
Mustapha Sangaré là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Mustapha Sangaré
Mustapha Sangaré là tiền đạo người Mali, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Levski Sofia, sinh ngày 24/12/1998 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bulgarian First League, số trận ra sân đạt 3 với tổng 53 phút thi đấu. Chiều cao 195 cm, cân nặng 80 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,8 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 3-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,75 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 6,04 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 09/09/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.