Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Yumlu

Erzurumspor FKHậu vệTUR
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mustafa Yumlu là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—665400014085%64%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/180 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Yumlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0900100129/3556/7—7,98
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0900020128/3206/8—7,41
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900000028/3211/3—6,99
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3900010017/2101/2—6,07
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0900010014/1603/4—6,90
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1900000137/4413/6V6,26
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4dự bị00000—0———
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900011259/6415/6—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,3 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/200921150 nghìn €
04/07/20102250 nghìn €
20/01/201123500 nghìn €
30/06/2011231,0 triệu €
08/01/2012241,2 triệu €
18/06/2012241,8 triệu €
05/01/2013252,0 triệu €
12/06/2013252,0 triệu €
26/01/2014263,3 triệu €
22/07/2014264,5 triệu €
25/01/2015273,0 triệu €
24/06/2015272,5 triệu €
17/01/2016283,0 triệu €
14/07/2016282,5 triệu €
09/01/2017291,5 triệu €
08/06/2017291,5 triệu €
11/02/2018301,0 triệu €
28/05/201830850 nghìn €
03/01/201931650 nghìn €
03/06/201931450 nghìn €
02/01/202032400 nghìn €
07/04/202032325 nghìn €
03/08/202032350 nghìn €
22/12/202033300 nghìn €
15/03/202133275 nghìn €
20/05/202133200 nghìn €
21/10/202134125 nghìn €
16/01/202234100 nghìn €
09/06/202234100 nghìn €
14/11/20223575 nghìn €
02/04/20233550 nghìn €
22/06/20233550 nghìn €
19/10/20233650 nghìn €
28/12/20233650 nghìn €
25/03/20243650 nghìn €
12/06/20243650 nghìn €
15/10/20243750 nghìn €
08/01/20253750 nghìn €
01/04/20253750 nghìn €
24/06/20253750 nghìn €
28/12/20253850 nghìn €
31/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2021DenizlisporErzurum BBChuyển nhượng—
07/07/2019AkhisarsporDenizlisporChuyển nhượng—
23/01/2017TrabzonsporAkhisarsporChuyển nhượng—
29/06/2015EskisehirsporTrabzonsporCho mượn—
01/02/2015TrabzonsporEskisehirsporChuyển nhượng—
29/06/20101461 TrabzonTrabzonsporCho mượn—
27/08/2009Trabzonspor1461 TrabzonChuyển nhượng—
29/06/20091461 TrabzonTrabzonsporCho mượn—
25/08/2008Trabzonspor1461 TrabzonChuyển nhượng—
30/06/2008ArsinsporTrabzonsporChuyển nhượng—
29/06/20071461 TrabzonArsinsporCho mượn—
30/08/2006Arsinspor1461 TrabzonChuyển nhượng—
22/08/2006Trabzon Idmanocagi YouthArsinsporChuyển nhượng—
03/09/2003Trabzonspor YouthTrabzon Idmanocagi YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com